теплоотда́ча
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự tỏa nhiệt, sự phát nhiệt, bức xạ nhiệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теплоотда́ча | теплоотда́чи |
| Sinh cách | теплоотда́чи | теплоотда́ч |
| Tặng cách | теплоотда́че | теплоотда́чам |
| Đối cách | теплоотда́чу | теплоотда́чи |
| Công cụ cách | теплоотда́чей, теплоотда́чею | теплоотда́чами |
| Giới cách | теплоотда́че | теплоотда́чах |