теплово́й тепловойtính từNghĩaNhiệt, nhiệt lượng, nhiệt năngVí dụтепловойая энергияnhiệt năngтепловой баланс[sự, biểu] thăng bằng nhiệt, cân bằng nhiệtтепловойая электростанцияnhà máy nhiệt điện