Từ điển

    теплово́й тепловой

    tính từ

    Nghĩa

    1. Nhiệt, nhiệt lượng, nhiệt năng

    Ví dụ

    • тепловойая энергия
      nhiệt năng
    • тепловой баланс
      [sự, biểu] thăng bằng nhiệt, cân bằng nhiệt
    • тепловойая электростанция
      nhà máy nhiệt điện
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)