тепе́решний
tính từ
Nghĩa
- Hiện nay, hiện giờ, hiện tại, đương kim
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тепе́решний | тепе́решнее | тепе́решняя | тепе́решние |
| Sinh cách | тепе́решнего | тепе́решнего | тепе́решней | тепе́решних |
| Tặng cách | тепе́решнему | тепе́решнему | тепе́решней | тепе́решним |
| Đối cách | тепе́решний, тепе́решнего | тепе́решнее | тепе́решнюю | тепе́решние, тепе́решних |
| Công cụ cách | тепе́решним | тепе́решним | тепе́решней, тепе́решнею | тепе́решними |
| Giới cách | тепе́решнем | тепе́решнем | тепе́решней | тепе́решних |
| Dạng ngắn | тепе́решен | тепе́решне | тепе́решня | тепе́решни |
Ví dụ
- в теперешнийее времяhiện thời, hiện giờ, hiện nay, bây giờ, giờ đây, trong thời gian hiện tại