теосо́ф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà thần bí học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теосо́ф | теосо́фы |
| Sinh cách | теосо́фа | теосо́фов |
| Tặng cách | теосо́фу | теосо́фам |
| Đối cách | теосо́фа | теосо́фов |
| Công cụ cách | теосо́фом | теосо́фами |
| Giới cách | теосо́фе | теосо́фах |