теосо́ф теософ

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà thần bí học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеосо́фтеосо́фы
Sinh cáchтеосо́фатеосо́фов
Tặng cáchтеосо́футеосо́фам
Đối cáchтеосо́фатеосо́фов
Công cụ cáchтеосо́фомтеосо́фами
Giới cáchтеосо́фетеосо́фах