теодоли́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kinh vĩ
- teođolit
- Máy kinh vĩ, kính kinh vĩ, máy têôđôlit
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теодоли́т | теодоли́ты |
| Sinh cách | теодоли́та | теодоли́тов |
| Tặng cách | теодоли́ту | теодоли́там |
| Đối cách | теодоли́т | теодоли́ты |
| Công cụ cách | теодоли́том | теодоли́тами |
| Giới cách | теодоли́те | теодоли́тах |