теодоли́т теодолит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kinh vĩ
  2. teođolit
  3. Máy kinh vĩ, kính kinh vĩ, máy têôđôlit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеодоли́ттеодоли́ты
Sinh cáchтеодоли́татеодоли́тов
Tặng cáchтеодоли́тутеодоли́там
Đối cáchтеодоли́ттеодоли́ты
Công cụ cáchтеодоли́томтеодоли́тами
Giới cáchтеодоли́тетеодоли́тах