теодице́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thần học chính nghĩa, biện minh cho sự thiện của Chúa, thần học về vấn đề ác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теодице́я | теодице́и |
| Sinh cách | теодице́и | теодице́й |
| Tặng cách | теодице́е | теодице́ям |
| Đối cách | теодице́ю | теодице́и |
| Công cụ cách | теодице́ей, теодице́ею | теодице́ями |
| Giới cách | теодице́е | теодице́ях |