теодице́я теодицея

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thần học chính nghĩa, biện minh cho sự thiện của Chúa, thần học về vấn đề ác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеодице́ятеодице́и
Sinh cáchтеодице́итеодице́й
Tặng cáchтеодице́етеодице́ям
Đối cáchтеодице́ютеодице́и
Công cụ cáchтеодице́ей, теодице́еютеодице́ями
Giới cáchтеодице́етеодице́ях