тенёта

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. bẫy, lưới bẫy, cạm bẫy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—тенёта
Sinh cách—тенёт
Tặng cách—тенётам
Đối cách—тенёта
Công cụ cách—тенётами
Giới cách—тенётах