теноро́к тенорок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. giọng tenor nhẹ, giọng nam cao nhẹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеноро́ктенорки́
Sinh cáchтенорка́тенорко́в
Tặng cáchтенорку́тенорка́м
Đối cáchтеноро́ктенорки́
Công cụ cáchтенорко́мтенорка́ми
Giới cáchтенорке́тенорка́х