те́ндер тендер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Toa than nước, tăng-đetoa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́ндерте́ндеры
Sinh cáchте́ндерате́ндеров
Tặng cáchте́ндеруте́ндерам
Đối cáchте́ндерте́ндеры
Công cụ cáchте́ндеромте́ндерами
Giới cáchте́ндерете́ндерах