те́ндер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Toa than nước, tăng-đetoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́ндер | те́ндеры |
| Sinh cách | те́ндера | те́ндеров |
| Tặng cách | те́ндеру | те́ндерам |
| Đối cách | те́ндер | те́ндеры |
| Công cụ cách | те́ндером | те́ндерами |
| Giới cách | те́ндере | те́ндерах |