тена́кль тенакль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kẹp mô, nhíp phẫu thuật, dụng cụ kẹp mô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтена́кльтена́кли
Sinh cáchтена́клятена́клей
Tặng cáchтена́клютена́клям
Đối cáchтена́кльтена́кли
Công cụ cáchтена́клемтена́клями
Giới cáchтена́клетена́клях