темь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bóng tối, sự tối tăm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́мьте́ми
Sinh cáchте́мите́мей
Tặng cáchте́мите́мям
Đối cáchте́мьте́ми
Công cụ cáchте́мьюте́мями
Giới cáchте́мите́мях