темпера́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự điều hòa âm luật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | темпера́ция | темпера́ции |
| Sinh cách | темпера́ции | темпера́ций |
| Tặng cách | темпера́ции | темпера́циям |
| Đối cách | темпера́цию | темпера́ции |
| Công cụ cách | темпера́цией, темпера́циею | темпера́циями |
| Giới cách | темпера́ции | темпера́циях |