те́мпера темпера

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. màu tempera, sơn temperaкраски

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́мперате́мперы
Sinh cáchте́мперыте́мпер
Tặng cáchте́мперете́мперам
Đối cáchте́мперуте́мперы
Công cụ cáchте́мперой, те́мпероюте́мперами
Giới cáchте́мперете́мперах