Từ điển

    темногла́зый темноглазый

    tính từ

    Nghĩa

    1. Mắt đen, mắt hạt huyền, mắt thẫm màu
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)