темни́ть темнить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm tối, che giấu
  2. chơi bài úpиграть втёмную

Chia động từ

Hiện tại
ятемню́
тытемни́шь
он / она / онотемни́т
мытемни́м
вытемни́те
онитемня́т
Quá khứ
Giống đựcтемни́л
Giống cáiтемни́ла
Giống trungтемни́ло
Số nhiềuтемни́ли
Mệnh lệnh
Số ítтемни́
Số nhiềuтемни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтемня́щийтемни́вший
Bị độngтемни́мыйтемнённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтемня́темнив, темнивши