темля́к темляк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây đeo, dây treo
  2. dây đeo kiếm, dây treo kiếm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтемля́ктемляки́
Sinh cáchтемляка́темляко́в
Tặng cáchтемляку́темляка́м
Đối cáchтемля́ктемляки́
Công cụ cáchтемляко́мтемляка́ми
Giới cáchтемляке́темляка́х