темля́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dây đeo, dây treo
- dây đeo kiếm, dây treo kiếm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | темля́к | темляки́ |
| Sinh cách | темляка́ | темляко́в |
| Tặng cách | темляку́ | темляка́м |
| Đối cách | темля́к | темляки́ |
| Công cụ cách | темляко́м | темляка́ми |
| Giới cách | темляке́ | темляка́х |