телёнок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con bê
  2. Bê, bò non
  3. hươu con, hươu nonдетёныш оленяcon
  4. nai conдетёныш лосяcon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтелёноктеля́та
Sinh cáchтелёнкателя́т
Tặng cáchтелёнкутеля́там
Đối cáchтелёнкателя́т
Công cụ cáchтелёнкомтеля́тами
Giới cáchтелёнкетеля́тах