телёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con bê
- Bê, bò non
- hươu con, hươu nonдетёныш оленяcon
- nai conдетёныш лосяcon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | телёнок | теля́та |
| Sinh cách | телёнка | теля́т |
| Tặng cách | телёнку | теля́там |
| Đối cách | телёнка | теля́т |
| Công cụ cách | телёнком | теля́тами |
| Giới cách | телёнке | теля́тах |