теля́щийся телящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang đẻ bê, đang sinh bê

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтеля́щийсятеля́щеесятеля́щаясятеля́щиеся
Sinh cáchтеля́щегосятеля́щегосятеля́щейсятеля́щихся
Tặng cáchтеля́щемусятеля́щемусятеля́щейсятеля́щимся
Đối cáchтеля́щегося, теля́щийсятеля́щеесятеля́щуюсятеля́щихся, теля́щиеся
Công cụ cáchтеля́щимсятеля́щимсятеля́щейся, теля́щеюсятеля́щимися
Giới cáchтеля́щемсятеля́щемсятеля́щейсятеля́щихся

тели́ться телиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đẻnói về bò, hươu, nai, v. v...

Chia động từ

Hiện tại
ятелю́сь
тыте́лишься
он / она / оноте́лится
мыте́лимся
выте́литесь
оните́лятся
Quá khứ
Giống đựcтели́лся
Giống cáiтели́лась
Giống trungтели́лось
Số nhiềuтели́лись
Mệnh lệnh
Số ítтели́сь
Số nhiềuтели́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтеля́щийсятели́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтеля́сьтелившись