тельня́шка тельняшка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Áo lót thủy thủ, áo lót sọc vằn xanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтельня́шкательня́шки
Sinh cáchтельня́шкительня́шек
Tặng cáchтельня́шкетельня́шкам
Đối cáchтельня́шкутельня́шки
Công cụ cáchтельня́шкойтельня́шками
Giới cáchтельня́шкетельня́шках