те́льник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- áo sọc kẻ, áo lót sọc, áo sọc hải quân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́льник | те́льники |
| Sinh cách | те́льника | те́льников |
| Tặng cách | те́льнику | те́льникам |
| Đối cách | те́льник | те́льники |
| Công cụ cách | те́льником | те́льниками |
| Giới cách | те́льнике | те́льниках |