теллу́рий
danh từbất động vật
Nghĩa
- dụng cụ thiên văn, mô hình thiên văn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теллу́рий | теллу́рии |
| Sinh cách | теллу́рия | теллу́риев |
| Tặng cách | теллу́рию | теллу́риям |
| Đối cách | теллу́рий | теллу́рии |
| Công cụ cách | теллу́рием | теллу́риями |
| Giới cách | теллу́рии | теллу́риях |