теллу́рий теллурий

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. dụng cụ thiên văn, mô hình thiên văn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеллу́рийтеллу́рии
Sinh cáchтеллу́риятеллу́риев
Tặng cáchтеллу́риютеллу́риям
Đối cáchтеллу́рийтеллу́рии
Công cụ cáchтеллу́риемтеллу́риями
Giới cáchтеллу́риителлу́риях