тели́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đẻnói về bò, hươu, nai, v. v...
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | телю́сь |
| ты | те́лишься |
| он / она / оно | те́лится |
| мы | те́лимся |
| вы | те́литесь |
| они | те́лятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тели́лся |
| Giống cái | тели́лась |
| Giống trung | тели́лось |
| Số nhiều | тели́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тели́сь |
| Số nhiều | тели́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | теля́щийся | тели́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | теля́сь | телившись |