тели́ться телиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đẻnói về bò, hươu, nai, v. v...

Chia động từ

Hiện tại
ятелю́сь
тыте́лишься
он / она / оноте́лится
мыте́лимся
выте́литесь
оните́лятся
Quá khứ
Giống đựcтели́лся
Giống cáiтели́лась
Giống trungтели́лось
Số nhiềuтели́лись
Mệnh lệnh
Số ítтели́сь
Số nhiềuтели́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтеля́щийсятели́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтеля́сьтелившись