те́лик телик

danh từgiống đực

Nghĩa

  1. tivi, truyền hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́ликте́лики
Sinh cáchте́ликате́ликов
Tặng cáchте́ликуте́ликам
Đối cáchте́ликте́лики
Công cụ cáchте́ликомте́ликами
Giới cáchте́ликете́ликах