те́лик
danh từgiống đực
Nghĩa
- tivi, truyền hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́лик | те́лики |
| Sinh cách | те́лика | те́ликов |
| Tặng cách | те́лику | те́ликам |
| Đối cách | те́лик | те́лики |
| Công cụ cách | те́ликом | те́ликами |
| Giới cách | те́лике | те́ликах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́лик | те́лики |
| Sinh cách | те́лика | те́ликов |
| Tặng cách | те́лику | те́ликам |
| Đối cách | те́лик | те́лики |
| Công cụ cách | те́ликом | те́ликами |
| Giới cách | те́лике | те́ликах |