Từ điển

    телефони́стка телефонистка

    danh từgiống cái

    Nghĩa

    1. Nữ điện thoại viên
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)