телефониза́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- trang bị điện thoại, phổ cập điện thoại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | телефониза́ция | — |
| Sinh cách | телефониза́ции | — |
| Tặng cách | телефониза́ции | — |
| Đối cách | телефониза́цию | — |
| Công cụ cách | телефониза́цией | — |
| Giới cách | телефониза́ции | — |