телетеа́тр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhà hát truyền hình, chương trình sân khấu truyền hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | телетеа́тр | телетеа́тры |
| Sinh cách | телетеа́тра | телетеа́тров |
| Tặng cách | телетеа́тру | телетеа́трам |
| Đối cách | телетеа́тр | телетеа́тры |
| Công cụ cách | телетеа́тром | телетеа́трами |
| Giới cách | телетеа́тре | телетеа́трах |