телета́йп телетайп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tê-lê-tip, máy điện báo in chữ, máy đánh tin điện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтелета́йптелета́йпы
Sinh cáchтелета́йпателета́йпов
Tặng cáchтелета́йпутелета́йпам
Đối cáchтелета́йптелета́йпы
Công cụ cáchтелета́йпомтелета́йпами
Giới cáchтелета́йпетелета́йпах