телесту́дия
danh từbất động vật
Nghĩa
- xưởng quay truyền hình, phòng thu truyền hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | телесту́дия | телесту́дии |
| Sinh cách | телесту́дии | телесту́дий |
| Tặng cách | телесту́дии | телесту́диям |
| Đối cách | телесту́дию | телесту́дии |
| Công cụ cách | телесту́дией, телесту́диею | телесту́диями |
| Giới cách | телесту́дии | телесту́диях |