телесту́дия телестудия

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xưởng quay truyền hình, phòng thu truyền hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтелесту́диятелесту́дии
Sinh cáchтелесту́диителесту́дий
Tặng cáchтелесту́диителесту́диям
Đối cáchтелесту́диютелесту́дии
Công cụ cáchтелесту́дией, телесту́диеютелесту́диями
Giới cáchтелесту́диителесту́диях