телепереда́тчик телепередатчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Máy phát vô tuyến truyền hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтелепереда́тчиктелепереда́тчики
Sinh cáchтелепереда́тчикателепереда́тчиков
Tặng cáchтелепереда́тчикутелепереда́тчикам
Đối cáchтелепереда́тчиктелепереда́тчики
Công cụ cáchтелепереда́тчикомтелепереда́тчиками
Giới cáchтелепереда́тчикетелепереда́тчиках

Ví dụ

  • телепередатчики в космических ракетах
    những máy phát vô tuyến truyền hình trong các tên lửa vũ trụ