телепат

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người có năng lực thần giao cách cảm
  2. nhà tiên tri tâm linh, người đọc vị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтелепаттелепаты
Sinh cáchтелепатателепатов
Tặng cáchтелепатутелепатам
Đối cáchтелепатателепатов
Công cụ cáchтелепатомтелепатами
Giới cáchтелепатетелепатах