телеизмере́ние
danh từgiống trungchỉ số ít
Nghĩa
- Đo từ xa, viễn trắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | телеизмере́ние | — |
| Sinh cách | телеизмере́ния | — |
| Tặng cách | телеизмере́нию | — |
| Đối cách | телеизмере́ние | — |
| Công cụ cách | телеизмере́нием | — |
| Giới cách | телеизмере́нии | — |