телезри́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể телезрительница
Nghĩa
- Người xem tuyến truyền hình, khán giả vô tuyến truyền hìnhvô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | телезри́тель | телезри́тели |
| Sinh cách | телезри́теля | телезри́телей |
| Tặng cách | телезри́телю | телезри́телям |
| Đối cách | телезри́теля | телезри́телей |
| Công cụ cách | телезри́телем | телезри́телями |
| Giới cách | телезри́теле | телезри́телях |