Từ điển

    телеателье́ телеателье

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Xưởng sửa chữa máy vô tuyến truyền hình, xưởng sửa chữa máy thu hình
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)