теку́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Việc vặt thường ngày, việc vằt vãnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теку́чка | теку́чки |
| Sinh cách | теку́чки | теку́чек |
| Tặng cách | теку́чке | теку́чкам |
| Đối cách | теку́чку | теку́чки |
| Công cụ cách | теку́чкой, теку́чкою | теку́чками |
| Giới cách | теку́чке | теку́чках |