теку́чка текучка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Việc vặt thường ngày, việc vằt vãnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеку́чкатеку́чки
Sinh cáchтеку́чкитеку́чек
Tặng cáchтеку́чкетеку́чкам
Đối cáchтеку́чкутеку́чки
Công cụ cáchтеку́чкой, теку́чкоютеку́чками
Giới cáchтеку́чкетеку́чках