тексто́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà văn bản học
- nhà phê bình văn bản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тексто́лог | тексто́логи |
| Sinh cách | тексто́лога | тексто́логов |
| Tặng cách | тексто́логу | тексто́логам |
| Đối cách | тексто́лога | тексто́логов |
| Công cụ cách | тексто́логом | тексто́логами |
| Giới cách | тексто́логе | тексто́логах |