тексти́льщик текстильщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ dệt, công nhân dệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтексти́льщиктексти́льщики
Sinh cáchтексти́льщикатексти́льщиков
Tặng cáchтексти́льщикутексти́льщикам
Đối cáchтексти́льщикатексти́льщиков
Công cụ cáchтексти́льщикомтексти́льщиками
Giới cáchтексти́льщикетексти́льщиках