текст
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lờiк музыке
- lời chú, chú từк фотографиям, илюстрациям
- Văn bản, bản văn, bài văn
- đoạn vănотрывок
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́кст | те́ксты |
| Sinh cách | те́кста | те́кстов |
| Tặng cách | те́ксту | те́кстам |
| Đối cách | те́кст | те́ксты |
| Công cụ cách | те́кстом | те́кстами |
| Giới cách | те́ксте | те́кстах |
Ví dụ
- текст пьесыkịch bản
- подлинный текстnguyên bản


