тейлори́зм тейлоризм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chủ nghĩa Taylor, hệ thống Taylor, quản lý khoa học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтейлори́змтейлори́змы
Sinh cáchтейлори́зматейлори́змов
Tặng cáchтейлори́змутейлори́змам
Đối cáchтейлори́змтейлори́змы
Công cụ cáchтейлори́змомтейлори́змами
Giới cáchтейлори́зметейлори́змах