теи́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người hữu thần, tín đồ hữu thần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теи́ст | теи́сты |
| Sinh cách | теи́ста | теи́стов |
| Tặng cách | теи́сту | теи́стам |
| Đối cách | теи́ста | теи́стов |
| Công cụ cách | теи́стом | теи́стами |
| Giới cách | теи́сте | теи́стах |