теи́ст теист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người hữu thần, tín đồ hữu thần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеи́сттеи́сты
Sinh cáchтеи́статеи́стов
Tặng cáchтеи́стутеи́стам
Đối cáchтеи́статеи́стов
Công cụ cáchтеи́стомтеи́стами
Giới cáchтеи́стетеи́стах

Từ liên quan