те́зис тезис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chính đề
  2. Luận đề, luận điểm, luận án

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́зисте́зисы
Sinh cáchте́зисате́зисов
Tặng cáchте́зисуте́зисам
Đối cáchте́зисте́зисы
Công cụ cáchте́зисомте́зисами
Giới cáchте́зисете́зисах

Ví dụ

  • тезисы
    luận cương, đề cương
  • тезисы доклада
    đề cương báo cáo