те́зис
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chính đề
- Luận đề, luận điểm, luận án
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́зис | те́зисы |
| Sinh cách | те́зиса | те́зисов |
| Tặng cách | те́зису | те́зисам |
| Đối cách | те́зис | те́зисы |
| Công cụ cách | те́зисом | те́зисами |
| Giới cách | те́зисе | те́зисах |
Ví dụ
- тезисыluận cương, đề cương
- тезисы докладаđề cương báo cáo