тевто́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Teuton, dân Teuton
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тевто́н | тевто́ны |
| Sinh cách | тевто́на | тевто́нов |
| Tặng cách | тевто́ну | тевто́нам |
| Đối cách | тевто́на | тевто́нов |
| Công cụ cách | тевто́ном | тевто́нами |
| Giới cách | тевто́не | тевто́нах |