теа́тр-буфф
danh từ
Nghĩa
- kịch hài, sân khấu hài hước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теа́тр-буфф | теа́тры-буфф |
| Sinh cách | теа́тра-буфф | теа́тров-буфф |
| Tặng cách | теа́тру-буфф | теа́трам-буфф |
| Đối cách | теа́тр-буфф | теа́тры-буфф |
| Công cụ cách | теа́тром-буфф | теа́трами-буфф |
| Giới cách | теа́тре-буфф | теа́трах-буфф |