театрове́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà sân khấu học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | театрове́д | театрове́ды |
| Sinh cách | театрове́да | театрове́дов |
| Tặng cách | театрове́ду | театрове́дам |
| Đối cách | театрове́да | театрове́дов |
| Công cụ cách | театрове́дом | театрове́дами |
| Giới cách | театрове́де | театрове́дах |