Nghĩa
- kịch hóa
- chuyển thể sân khấu, sân khấu hóa
- làm mang tính sân khấu, sân khấu hóa
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | театрализу́ю |
|---|
| ты | театрализу́ешь |
|---|
| он / она / оно | театрализу́ет |
|---|
| мы | театрализу́ем |
|---|
| вы | театрализу́ете |
|---|
| они | театрализу́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | театрализова́л |
|---|
| Giống cái | театрализова́ла |
|---|
| Giống trung | театрализова́ло |
|---|
| Số nhiều | театрализова́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | театрализу́й |
|---|
| Số nhiều | театрализу́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | театрализующий | театрализовавший |
|---|
| Bị động | театрализуемый | театрализо́ванный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | театрализу́я | театрализовав, театрализовавши |
|---|