театрализа́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sân khấu hóa, chuyển thể sân khấu, dàn dựng sân khấu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | театрализа́ция | театрализа́ции |
| Sinh cách | театрализа́ции | театрализа́ций |
| Tặng cách | театрализа́ции | театрализа́циям |
| Đối cách | театрализа́цию | театрализа́ции |
| Công cụ cách | театрализа́цией, театрализа́циею | театрализа́циями |
| Giới cách | театрализа́ции | театрализа́циях |