театра́л театрал

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người yêu sân khấu, người thích xem hát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеатра́лтеатра́лы
Sinh cáchтеатра́латеатра́лов
Tặng cáchтеатра́лутеатра́лам
Đối cáchтеатра́латеатра́лов
Công cụ cáchтеатра́ломтеатра́лами
Giới cáchтеатра́летеатра́лах