таёжник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người sống ở rừng taiga, dân cư rừng taiga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | таёжник | таёжники |
| Sinh cách | таёжника | таёжников |
| Tặng cách | таёжнику | таёжникам |
| Đối cách | таёжника | таёжников |
| Công cụ cách | таёжником | таёжниками |
| Giới cách | таёжнике | таёжниках |