таёжник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người sống ở rừng taiga, dân cư rừng taiga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтаёжниктаёжники
Sinh cáchтаёжникатаёжников
Tặng cáchтаёжникутаёжникам
Đối cáchтаёжникатаёжников
Công cụ cáchтаёжникомтаёжниками
Giới cáchтаёжникетаёжниках