тача́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- tachanka, xe ngựa gắn súng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тача́нка | тача́нки |
| Sinh cách | тача́нки | тача́нок |
| Tặng cách | тача́нке | тача́нкам |
| Đối cách | тача́нку | тача́нки |
| Công cụ cách | тача́нкой, тача́нкою | тача́нками |
| Giới cách | тача́нке | тача́нках |