тача́емый тачаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được khâu, được may

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтача́емыйтача́емоетача́емаятача́емые
Sinh cáchтача́емоготача́емоготача́емойтача́емых
Tặng cáchтача́емомутача́емомутача́емойтача́емым
Đối cáchтача́емого, тача́емыйтача́емоетача́емуютача́емых, тача́емые
Công cụ cáchтача́емымтача́емымтача́емой, тача́емоютача́емыми
Giới cáchтача́емомтача́емомтача́емойтача́емых
Dạng ngắnтачаемтачаемотачаематачаемы

тача́ть тачать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. May, khâu

Chia động từ

Hiện tại
ятача́ю
тытача́ешь
он / она / онотача́ет
мытача́ем
вытача́ете
онитача́ют
Quá khứ
Giống đựcтача́л
Giống cáiтача́ла
Giống trungтача́ло
Số nhiềuтача́ли
Mệnh lệnh
Số ítтача́й
Số nhiềuтача́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтача́ющийтача́вший
Bị độngтача́емыйта́чанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтача́ятачав, тачавши