тахта́ тахта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đi-văng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтахта́тахты́
Sinh cáchтахты́та́хт
Tặng cáchтахте́тахта́м
Đối cáchтахту́тахты́
Công cụ cáchтахто́й, тахто́ютахта́ми
Giới cáchтахте́тахта́х